đan quế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt trăng: Một từ cổ, văn chương dùng để chỉ mặt trăng, thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển. Từ này gợi hình ảnh đẹp, thi vị về vầng trăng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đan quế lơ lửng giữa trời đêm. (Mặt trăng lơ lửng giữa bầu trời đêm.)
- Trong thơ cổ, hình ảnh đan quế thường tượng trưng cho vẻ đẹp thuần khiết và nỗi nhớ. (Trong thơ cổ, hình ảnh mặt trăng thường tượng trưng cho vẻ đẹp thuần khiết và nỗi nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vầng đan quế": cụm từ trang trọng, thi vị để chỉ mặt trăng tròn.
- Vầng đan quế tỏa ánh sáng dịu dàng xuống mặt hồ. (Vầng trăng tỏa ánh sáng dịu dàng xuống mặt hồ.)
"bóng đan quế": hình bóng của mặt trăng.
- Bóng đan quế in trên mặt nước. (Bóng trăng in trên mặt nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Hằng Nga (danh từ): nàng tiên trên cung trăng trong thần thoại, đôi khi được dùng để chỉ mặt trăng một cách gián tiếp, thi vị.
- Vầng trăng (danh từ): từ thông dụng hơn để chỉ mặt trăng.
- Nguyệt (danh từ): từ Hán Việt chỉ mặt trăng, thường dùng trong văn chương, từ ghép (ví dụ: ánh nguyệt).
Từ đồng nghĩa
- Mặt trăng: từ thông dụng, phổ biến nhất.
- Trăng: từ ngắn gọn, thân mật, thơ mộng.
- Vầng trăng: từ gợi hình ảnh tròn đầy của mặt trăng.
Lưu ý sử dụng
- "Đan quế" là một từ cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương cao. Nó hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn học, đặc biệt là thơ ca cổ điển hoặc các tác phẩm mang phong cách cổ điển.
- Từ này thường dùng để tạo không khí thi vị, cổ kính hoặc trang trọng cho câu văn.